coattails effect

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (chính trị):
    • Hiệu ứng đuôi áo: Hiện tượng trong bầu cử khi một ứng cử viên nổi tiếng hoặc sức hút lớn kéo theo sự ủng hộ phiếu bầu cho các ứng cử viên khác cùng đảng chính trị hoặc trong cùng một liên danh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The senator's popularity created a strong coattails effect, helping several first-time candidates from his party win their races. (Sự nổi tiếng của thượng nghị sĩ đã tạo ra một hiệu ứng đuôi áo mạnh mẽ, giúp nhiều ứng cử viên lần đầu ra tranh cử từ đảng của ông giành chiến thắng.)
    • Analysts are measuring the coattails effect of the presidential candidate on down-ballot races. (Các nhà phân tích đang đo lường hiệu ứng đuôi áo của ứng cử viên tổng thống đối với các cuộc đua bầu cửcấp thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride on someone's coattails": Thành công dựa vào danh tiếng hoặc ảnh hưởng của người khác.
    • Many local politicians hoped to ride on the governor's coattails to secure re-election. (Nhiều chính trị gia địa phương hy vọng sẽ thành công dựa vào danh tiếng của thống đốc để đảm bảo tái đắc cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Coattail (danh từ, nghĩa gốc): Phần đuôi áo khoác.
  • Down-ballot effect (danh từ, chính trị): Một thuật ngữ tương tự, chỉ ảnh hưởng của một ứng cử viên cấp cao đến kết quả bầu cử cho các vị trí cấp thấp hơn trong cùng một phiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Ballot leverage (danh từ): Sức ảnh hưởng từ phiếu.
  • Coattail riding (danh từ): Hành động tận dụng hiệu ứng đuôi áo.
Thành ngữ liên quan
  • Riding coattails: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
Noun
  1. (chính trị) kết quả ứng cử viên được ửng hộ bỏ phiếu bầu cho các thành viên khác trong cùng một đảng chính trị.